| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
TL454
TAVOL
8701921000

Máy kéo 45 mã lực là thiết bị cơ khí phù hợp với nhiều tình huống hoạt động nông nghiệp khác nhau. Nó sử dụng động cơ diesel 4 xi-lanh có công suất mạnh, tiêu hao nhiên liệu thấp, phù hợp với các hoạt động trên đất nông nghiệp nhỏ. Máy kéo được trang bị hộp số F8+R8, có khả năng sang số mượt mà và điều khiển linh hoạt. Hệ thống lái thủy lực giúp việc lái xe dễ dàng hơn và tiết kiệm sức lao động hơn. Các chức năng cơ bản của nó bao gồm các hoạt động nông nghiệp khác nhau như làm đất, gieo hạt và thu hoạch, có thể đáp ứng nhu cầu đa dạng của nông dân. Ngoài ra, máy kéo 45 mã lực còn có khả năng vượt qua và ổn định tốt, có thể vận hành hiệu quả trong môi trường đất nông nghiệp phức tạp. Tóm lại, máy kéo 45 mã lực là thiết bị máy móc nông nghiệp có chức năng toàn diện, hiệu suất ổn định và vận hành dễ dàng.
Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | TL454 | ||
| Kiểu | 4x4 | ||
| Thông số máy | Công suất PTO (KN) | 28.2 | |
| Lực kéo định mức (KN) | 6.8 | ||
| Kích thước (mm) | 3300×1440×1870 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 1975 | ||
| Theo dõi (mm) | Bánh trước | 1225-1425 | |
| Bánh sau | 1160-1300 | ||
| Khoảng sáng gầm tối thiểu (mm) | 290 | ||
| Bán kính vòng quay | Phanh đơn phương | 2.3 | |
| Không phanh đơn phương | 3 | ||
| Trọng lượng (KG) | 1402 | ||
| Lái tàu | Ly hợp | Kết nối một giai đoạn | |
| Hộp số | Ca 8+2 | ||
| Tay lái đi bộ | Lốp xe | Bánh trước | 6.00-16/6.5-16 |
| Bánh sau | 9,4-24/11,2-24 | ||
| Hệ thống phanh | Phanh dịch vụ | Loại móng cơ khí | |
| Phanh đỗ xe | Loại bàn đạp khóa | ||
| Thiết bị làm việc | Lực nâng tối đa ở mức 610mm(KN) | 6.64 | |
| Cơ chế treo | Hệ thống treo ba điểm loại 1 | ||
| Trục PTO | Tốc độ PTO r/min | 540/760 | |
| Động cơ | Thương hiệu động cơ | LAIDONG | |
| Loại động cơ | Động cơ diesel | ||
| Xi lanh động cơ | 4 | ||
| Bắt đầu | Phương pháp bắt đầu | Điện | |
| Khối lượng điền chính (L) | tản nhiệt | 10 | |
| Bình xăng | 21 | ||
| Hố động cơ | 3.5 | ||
| Dầu hộp số | 11 | ||
| Máy nâng | 9 | ||
| Bảng thông số này chỉ mang tính tham khảo, mọi thứ đều dựa trên sản phẩm thực tế | |||

Câu hỏi thường gặp
Q1: Bạn là nhà máy hay công ty thương mại?
A1: Chúng tôi là nhà máy, chúng tôi đặt tại thành phố Taian, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
Câu 2: Công ty của bạn có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi nào?
A2: Chúng tôi có thể cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hỗ trợ cài đặt tại chỗ!
Câu 3: Bạn có thể cung cấp phụ tùng miễn phí không?
A3: Tất nhiên.
Q4: Bạn có thể cung cấp OEM?
A4: Vâng, chúng tôi có thể.
Câu 5: Thời gian giao hàng như thế nào?
A5:5-15 ngày theo số lượng khác nhau.